Cách viết chữ 戈 (gē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ge, dagger-axe, abbr. for 戈瑞[ge1 rui4] · 4 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 戈 |
|---|---|
| Pinyin | gē |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6208 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ge
- dagger-axe
- abbr. for 戈瑞[ge1 rui4]
- (Tw) abbr. for 戈雷[ge1 lei2]
Từ chứa chữ 戈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 戈壁 | gē bì | Gobi (desert) |