Cách viết chữ 戳 (chuō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to jab, to poke, to stab · 18 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 戳 |
|---|---|
| Pinyin | chuō |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6233 |
Nghĩa tiếng Anh
- to jab
- to poke
- to stab
- to sprain
- to blunt
- to fuck (vulgar)
Từ chứa chữ 戳
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 戳穿 | chuō chuān | to puncture; to lay bear or expose (lies etc) |