Cách viết chữ 抖 (dǒu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to tremble, to shake out, to reveal · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 抖
Thứ tự nét từng bước của chữ 抖

Luyện viết chữ 抖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán抖
Pinyindǒu
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6296

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 抖

TừPinyinNghĩa
颤抖chàn dǒuto shudder; to shiver
抖动dǒu dòngto tremble
抖擞dǒu sǒuto rouse; to invigorate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 抖 →