Cách viết chữ 拌 (bàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to mix, to mix in, to toss (a salad) · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 拌 |
|---|---|
| Pinyin | bàn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+62CC |
Nghĩa tiếng Anh
- to mix
- to mix in
- to toss (a salad)
Từ chứa chữ 拌
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 搅拌 | jiǎo bàn | to stir; to agitate |
| 拌种 | bàn zhǒng | seed dressing |