Cách viết chữ 拯 (zhěng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to raise, to aid, to support · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 拯 |
|---|---|
| Pinyin | zhěng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+62EF |
Nghĩa tiếng Anh
- to raise
- to aid
- to support
- to save
- to rescue
Từ chứa chữ 拯
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 拯救 | zhěng jiù | to save; to rescue |