Cách viết chữ 挪 (nuó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to shift, to move · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 挪
Thứ tự nét từng bước của chữ 挪

Luyện viết chữ 挪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挪
Pinyinnuó
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+632A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 挪

TừPinyinNghĩa
挪用nuó yòngto shift (funds); to (legitimately) take funds set aside for one purpose in order to use them for another
挪动nuó dòngto move; to shift
挪借nuó jièto borrow money for a short time

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挪 →