Cách viết chữ 捆 (kǔn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a bunch, to tie together, bundle · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 捆
Thứ tự nét từng bước của chữ 捆

Luyện viết chữ 捆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán捆
Pinyinkǔn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6346

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 捆

TừPinyinNghĩa
捆绑kǔn bǎngto bind
捆扎kǔn zā

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 捆 →