Cách viết chữ 掠 (lüè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to take over by force, to rob, to plunder · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 掠
Thứ tự nét từng bước của chữ 掠

Luyện viết chữ 掠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán掠
Pinyinlüè
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+63A0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 掠

TừPinyinNghĩa
掠夺lüè duóto plunder; to rob
抢掠qiǎng lüèto loot; looting

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 掠 →