Cách viết chữ 掷 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to toss, to throw dice, Taiwan pr. [zhi2] · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 掷
Thứ tự nét từng bước của chữ 掷

Luyện viết chữ 掷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán掷
Pinyinzhì
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+63B7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 掷

TừPinyinNghĩa
抛掷pāo zhìto throw; to cast

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 掷 →