Cách viết chữ 搀 (chān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to take by the arm and assist, to mix, to blend · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 搀
Luyện viết chữ 搀 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 搀 |
|---|
| Pinyin | chān |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6400 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to take by the arm and assist
- to mix
- to blend
- to dilute
- to adulterate
Từ chứa chữ 搀
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 搀扶 | chān fú | to lend an arm to support sb |
| 搀和 | chān huo | to mix; to mingle |
| 搀杂 | chān zá | to mix; to blend |
| 搀假 | chān jiǎ | to dilute; to debase (by mixing with fake material) |
Chữ Hán khác
- 搁 gē
- 搂 lǒu
- 搅 jiǎo
- 搏 bó
- 搓 cuō
- 摊 tān
- 摧 cuī
- 撇 piě
- 撕 sī
- 撬 qiào
- 撰 zhuàn
- 撵 niǎn
Tự viết chữ 搀 →