Cách viết chữ 撕 (sī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to tear · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 撕
Thứ tự nét từng bước của chữ 撕

Luyện viết chữ 撕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán撕
Pinyinsī
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6495

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 撕

TừPinyinNghĩa
撕毁sī huǐto tear up; to rip up
撕裂sī lièto rip apart; to tear
撕开sī kāi
撕破sī pòto tear; to rip
撕扯sī chěto tear apart
撕掉sī diàoto tear out (and throw away); to rip away

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 撕 →