Cách viết chữ 攘 (rǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to push up one's sleeves, to reject or resist, to seize · 20 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 攘
Thứ tự nét từng bước của chữ 攘

Luyện viết chữ 攘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán攘
Pinyinrǎng
Số nét20
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6518

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 攘 →