Cách viết chữ 斥 (chì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to blame, to reprove, to reprimand · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 斥
Thứ tự nét từng bước của chữ 斥

Luyện viết chữ 斥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán斥
Pinyinchì
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+65A5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 斥

TừPinyinNghĩa
排斥pái chìto reject; to exclude
斥责chì zéto lash out; to reprimand
充斥chōng chìto be full of; to flood
训斥xùn chìto reprimand; to rebuke
驳斥bó chìto refute; to debunk
痛斥tòng chìto criticize harshly; to denounce
怒斥nù chìto angrily rebuke; to indignantly denounce

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 斥 →