Cách viết chữ 旷 (kuàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to neglect, to skip (class or work), to waste (time) · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 旷
Luyện viết chữ 旷 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 旷 |
|---|
| Pinyin | kuàng |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+65F7 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to neglect
- to skip (class or work)
- to waste (time)
- vast
- loose-fitting
Từ chứa chữ 旷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 旷野 | kuàng yě | wilderness |
| 空旷 | kōng kuàng | spacious and empty; void |
| 旷课 | kuàng kè | to play truant; to cut classes |
| 旷工 | kuàng gōng | to skip work; absence without leave |
Chữ Hán khác
- 旺 wàng
- 昌 chāng
- 昏 hūn
- 昔 xī
- 昧 mèi
- 昼 zhòu
- 晃 huàng
- 晋 jìn
- 晓 xiǎo
- 晤 wù
- 晶 jīng
- 暄 xuān
Tự viết chữ 旷 →