Cách viết chữ 晶 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: crystal · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 晶 |
|---|---|
| Pinyin | jīng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6676 |
Nghĩa tiếng Anh
- crystal
Từ chứa chữ 晶
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 晶体 | jīng tǐ | crystal |
| 结晶 | jié jīng | to crystallize; crystallization |
| 晶体管 | jīng tǐ guǎn | transistor |
| 晶莹 | jīng yíng | sparkling and translucent |
| 亮晶晶 | liàng jīng jīng | gleaming; glistening |