Cách viết chữ 朦 (méng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: indistinct, unclear, to deceive · 17 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 朦 |
|---|---|
| Pinyin | méng |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6726 |
Nghĩa tiếng Anh
- indistinct
- unclear
- to deceive
Từ chứa chữ 朦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 朦胧 | méng lóng | hazy |