Cách viết chữ 杨 (yáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yang, poplar · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 杨 |
|---|---|
| Pinyin | yáng |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6768 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yang
- poplar
Nghĩa: surname Yang, poplar · 7 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 杨 |
|---|---|
| Pinyin | yáng |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6768 |