Cách viết chữ 枣 (zǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: jujube, dates · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 枣 |
|---|---|
| Pinyin | zǎo |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+67A3 |
Nghĩa tiếng Anh
- jujube
- dates
Từ chứa chữ 枣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 枣庄 | zǎo zhuāng | Zaozhuang prefecture level city in Shandong |