Cách viết chữ 柱 (zhù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pillar, CL:根[gen1] · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 柱 |
|---|---|
| Pinyin | zhù |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+67F1 |
Nghĩa tiếng Anh
- pillar
- CL:根[gen1]
Từ chứa chữ 柱
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 支柱 | zhī zhù | mainstay; pillar |
| 脊柱 | jǐ zhù | spinal column; columna vertebralis |
| 柱石 | zhù shí | pillar |
| 顶梁柱 | dǐng liáng zhù | pillar; backbone |
| 台柱子 | tái zhù zi |