Cách viết chữ 梳 (shū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a comb, to comb · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 梳
Thứ tự nét từng bước của chữ 梳

Luyện viết chữ 梳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán梳
Pinyinshū
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+68B3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 梳

TừPinyinNghĩa
梳洗shū xǐto make oneself presentable; to freshen up
梳妆shū zhuāngto dress and groom oneself

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 梳 →