Cách viết chữ 棺 (guān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: coffin · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 棺 |
|---|---|
| Pinyin | guān |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+68FA |
Nghĩa tiếng Anh
- coffin
Nghĩa: coffin · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 棺 |
|---|---|
| Pinyin | guān |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+68FA |