Cách viết chữ 歹 (dǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bad, wicked, evil · 4 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 歹 |
|---|---|
| Pinyin | dǎi |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6B79 |
Nghĩa tiếng Anh
- bad
- wicked
- evil
- Kangxi radical 78
Từ chứa chữ 歹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 歹徒 | dǎi tú | evildoer; malefactor |