Cách viết chữ 殷 (yīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yin, dynasty name at the end the Shang dynasty, after their move to Yinxu 殷墟 in modern Henan province, dark red · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 殷
Thứ tự nét từng bước của chữ 殷

Luyện viết chữ 殷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán殷
Pinyinyīn (cũng đọc: yān, yǐn)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6BB7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 殷

TừPinyinNghĩa
殷勤yīn qínpolitely; solicitously
殷切yīn qièardent; eager
殷实yīn shíthriving; well-off

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 殷 →