Cách viết chữ 汹 (xiōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: torrential rush, tumultuous · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 汹 |
|---|---|
| Pinyin | xiōng |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6C79 |
Nghĩa tiếng Anh
- torrential rush
- tumultuous
Từ chứa chữ 汹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 汹涌 | xiōng yǒng | to surge up violently (of ocean, river, lake etc); turbulent |