Cách viết chữ 沛 (pèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: copious, abundant · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 沛
Thứ tự nét từng bước của chữ 沛

Luyện viết chữ 沛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沛
Pinyinpèi
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6C9B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 沛

TừPinyinNghĩa
充沛chōng pèiabundant; plentiful

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沛 →