Cách viết chữ 沾 (zhān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to moisten, to be infected by, to receive benefit or advantage through a contact · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 沾
Thứ tự nét từng bước của chữ 沾

Luyện viết chữ 沾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沾
Pinyinzhān
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6CBE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 沾

TừPinyinNghĩa
沾染zhān rǎnto pollute (often fig.); to be infected by
沾边zhān biānto have a connection with; to be close (to reality)
沾光zhān guāngto bask in the light; fig. to benefit from association with sb or sth

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沾 →