Cách viết chữ 洽 (qià) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: accord, to make contact, to agree · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 洽
Luyện viết chữ 洽 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 洽 |
|---|
| Pinyin | qià |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6D3D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- accord
- to make contact
- to agree
- to consult with
- extensive
Từ chứa chữ 洽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 融洽 | róng qià | harmonious; friendly relations |
| 洽谈 | qià tán | to discuss |
| 洽谈会 | qià tán huì | |
| 接洽 | jiē qià | to discuss a matter with sb; to get in touch with |
| 商洽 | shāng qià | to parley; to negotiate |
| 洽商 | qià shāng | to negotiate; to talk over |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 洽 →