Cách viết chữ 浑 (hún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: muddy, to mix · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 浑
Thứ tự nét từng bước của chữ 浑

Luyện viết chữ 浑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浑
Pinyinhún
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6D51

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 浑

TừPinyinNghĩa
浑身hún shēnall over; from head to foot
浑浊hún zhuómuddy; turbid
浑江hún jiāng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浑 →