Cách viết chữ 浸 (jìn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to immerse, to soak, to steep · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 浸
Thứ tự nét từng bước của chữ 浸

Luyện viết chữ 浸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浸
Pinyinjìn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6D78

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 浸

TừPinyinNghĩa
沉浸chén jìnto soak; to permeate
浸泡jìn pàoto steep; to soak
浸透jìn tòuto soak; to saturate
浸润jìn rùnto permeate; to percolate
浸染jìn rǎnto be contaminated; to be gradually influenced
浸入jìn rùto soak; to dip
浸渍jìn zìto soak; to macerate
浸种jìn zhǒngto soak seeds (to make them germinate)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浸 →