Cách viết chữ 涕 (tì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tears, nasal mucus · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 涕
Thứ tự nét từng bước của chữ 涕

Luyện viết chữ 涕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán涕
Pinyintì
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6D95

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 涕 →