Cách viết chữ 涡 (wō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a river, eddy, whirlpool · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 涡
Thứ tự nét từng bước của chữ 涡

Luyện viết chữ 涡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán涡
Pinyinwō (cũng đọc: guō)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6DA1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 涡

TừPinyinNghĩa
旋涡xuán wōspiral; whirlpool

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 涡 →