Cách viết chữ 渔 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fisherman, to fish · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 渔 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6E14 |
Nghĩa tiếng Anh
- fisherman
- to fish
Từ chứa chữ 渔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 渔业 | yú yè | fishing industry; fishery |
| 渔民 | yú mín | fisherman; fisher folk |
| 渔场 | yú chǎng | fishing ground |
| 渔船 | yú chuán | fishing boat; CL:條|条[tiao2] |
| 渔轮 | yú lún | fishing vessel |