Cách viết chữ 湛 (zhàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Zhan, deep, clear (water) · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 湛 |
|---|---|
| Pinyin | zhàn |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6E5B |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Zhan
- deep
- clear (water)
Từ chứa chữ 湛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 精湛 | jīng zhàn | consummate; exquisite |
| 湛江 | zhàn jiāng | Zhanjiang prefecture level city in Guangdong province 廣東省|广东省[Guang3 dong1 sheng3] in south China |
| 湛蓝 | zhàn lán | azure |