Cách viết chữ 溅 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to splash · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 溅 |
|---|---|
| Pinyin | jiàn |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6E85 |
Nghĩa tiếng Anh
- to splash
Từ chứa chữ 溅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 飞溅 | fēi jiàn | to splash; to spatter |