Cách viết chữ 滥 (làn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: overflowing, excessive, indiscriminate · 13 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 滥
Luyện viết chữ 滥 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滥 |
|---|
| Pinyin | làn |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6EE5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- overflowing
- excessive
- indiscriminate
Từ chứa chữ 滥
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 滥用 | làn yòng | to misuse; to abuse |
| 泛滥 | fàn làn | to be in flood; to overflow (the banks) |
| 滥发 | làn fā | |
| 滥伐 | làn fá | to denude; illegal logging |
| 滥调 | làn tiáo | hackneyed talk; platitude |
Chữ Hán khác
- 滨 bīn
- 滩 tān
- 漆 qī
- 漾 yàng
- 潇 xiāo
- 潦 liáo
- 潭 tán
- 澄 chéng
- 澈 chè
- 澎 péng
- 澜 lán
- 濒 bīn
Tự viết chữ 滥 →