Cách viết chữ 澈 (chè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clear (water), thorough · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 澈 |
|---|---|
| Pinyin | chè |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6F88 |
Nghĩa tiếng Anh
- clear (water)
- thorough
Từ chứa chữ 澈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 清澈 | qīng chè | clear; limpid |