Cách viết chữ 瀑 (pù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: shower (rain), waterfall · 18 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 瀑
Thứ tự nét từng bước của chữ 瀑

Luyện viết chữ 瀑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瀑
Pinyinpù (cũng đọc: bào)
Số nét18
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7011

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 瀑

TừPinyinNghĩa
瀑布pù bùwaterfall

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瀑 →