Cách viết chữ 炭 (tàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: wood charcoal, coal · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 炭
Thứ tự nét từng bước của chữ 炭

Luyện viết chữ 炭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán炭
Pinyintàn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+70AD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 炭

TừPinyinNghĩa
煤炭méi tàncoal
焦炭jiāo tàncoke (processed coal used in blast furnace)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 炭 →