Cách viết chữ 煲 (bāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cook slowly over a low flame, pot, saucepan · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 煲 |
|---|---|
| Pinyin | bāo |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7172 |
Nghĩa tiếng Anh
- to cook slowly over a low flame
- pot
- saucepan