Cách viết chữ 熏 (xūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to smoke, to fumigate, to assail the nostrils · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 熏
Thứ tự nét từng bước của chữ 熏

Luyện viết chữ 熏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán熏
Pinyinxūn
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+718F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 熏

TừPinyinNghĩa
熏陶xūn táoto seep in; to influence
熏染xūn rǎnto exert a gradual influence; to nurture

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 熏 →