Cách viết chữ 熨 (yùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: reconciled, smooth, an iron · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 熨
Thứ tự nét từng bước của chữ 熨

Luyện viết chữ 熨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán熨
Pinyinyùn (cũng đọc: yù)
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+71A8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 熨 →