Cách viết chữ 狐 (hú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fox · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 狐 |
|---|---|
| Pinyin | hú |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+72D0 |
Nghĩa tiếng Anh
- fox
Nghĩa: fox · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 狐 |
|---|---|
| Pinyin | hú |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+72D0 |