Cách viết chữ 狡 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crafty, cunning, sly · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 狡
Thứ tự nét từng bước của chữ 狡

Luyện viết chữ 狡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán狡
Pinyinjiǎo
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+72E1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 狡

TừPinyinNghĩa
狡猾jiǎo huácrafty; cunning
狡诈jiǎo zhàcrafty; cunning
狡辩jiǎo biànto quibble
狡赖jiǎo làito deny (through sophism)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 狡 →