Cách viết chữ 琢 (zhuó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cut (gems), see 琢磨[zuo2 mo5] · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 琢 |
|---|---|
| Pinyin | zhuó (cũng đọc: zuó) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7422 |
Nghĩa tiếng Anh
- to cut (gems)
- see 琢磨[zuo2 mo5]
Từ chứa chữ 琢
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 琢磨 | zhuó mó | to carve and polish (jade); to polish and refine a literary work |