Cách viết chữ 璀 (cuǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: luster of gems · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 璀 |
|---|---|
| Pinyin | cuǐ |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7480 |
Nghĩa tiếng Anh
- luster of gems
Nghĩa: luster of gems · 15 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 璀 |
|---|---|
| Pinyin | cuǐ |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7480 |