Cách viết chữ 畏 (wèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fear · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 畏
Thứ tự nét từng bước của chữ 畏

Luyện viết chữ 畏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán畏
Pinyinwèi
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+754F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 畏

TừPinyinNghĩa
畏惧wèi jùto fear; to dread
不畏bú wèiunafraid; to defy
无畏wú wèi
畏缩wèi suōto cower; to flinch
大无畏dà wú wèiutterly fearless
畏罪wèi zuìto dread punishment; afraid of being arrested for a crime
畏难wèi nán

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 畏 →