Cách viết chữ 畴 (chóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: arable fields, cultivated field, class · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 畴 |
|---|---|
| Pinyin | chóu |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7574 |
Nghĩa tiếng Anh
- arable fields
- cultivated field
- class
- category
Từ chứa chữ 畴
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 范畴 | fàn chóu | category |