Cách viết chữ 瘟 (wēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: epidemic, pestilence, plague · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘟 |
|---|---|
| Pinyin | wēn |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+761F |
Nghĩa tiếng Anh
- epidemic
- pestilence
- plague
- (fig.) stupid
- dull
- (of a performance) lackluster
Từ chứa chữ 瘟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 瘟疫 | wēn yì | epidemic; plague |
| 瘟神 | wēn shén | demon personifying pestilence |