Cách viết chữ 瘩 (da) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sore, boil, scab · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 瘩
Thứ tự nét từng bước của chữ 瘩

Luyện viết chữ 瘩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瘩
Pinyinda (cũng đọc: dá)
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7629

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 瘩

TừPinyinNghĩa
疙瘩gē daswelling or lump on skin; pimple

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瘩 →