Cách viết chữ 盯 (dīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to watch attentively, to fix one's attention on, to stare at · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 盯 |
|---|---|
| Pinyin | dīng |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+76EF |
Nghĩa tiếng Anh
- to watch attentively
- to fix one's attention on
- to stare at
- to gaze at